Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lùi lụi
pht.
Lùi lũI.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lủi
-
lủi
-
lủi như cuốc
-
lủi như chạch
-
lủi thủi
-
lủi thủi như chó cụp đuôi
* Tham khảo ngữ cảnh
Đôi chân đàn bà dè dặt bỏ xuống đầu ghe , con Cộc cuối đầu không nói không rằng
lùi lụi
lại tính mổ một cái vô chân chị mừng chơi nhưng ông la : "Cộc ! Bị đòn nghe mậy".
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lùi lụi
* Từ tham khảo:
- lủi
- lủi
- lủi như cuốc
- lủi như chạch
- lủi thủi
- lủi thủi như chó cụp đuôi