Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùng dậy
đt. Nổi dậy thình-lình:
Giặc cỏ bùng dậy.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đớt đát
-
đợt
-
đt
-
đth
-
đu
-
đu đủ
* Tham khảo ngữ cảnh
Live show Niềm đam mê chưa cạn của nghệ sĩ Chí Tâm đêm 31.7 tại Nhà hát Bến Thành (TP.HCM) đã làm b
bùng dậy
nhiều tràng pháo tay của khán giả.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùng dậy
* Từ tham khảo:
- đớt đát
- đợt
- đt
- đth
- đu
- đu đủ