Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bủa giăng
đt. Bủa hết các mặt, không chừa lối thoát:
Lưới mật-thám bủa giăng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
kì
-
kì
-
kì
-
kì
-
kì
-
kì
* Tham khảo ngữ cảnh
Càng đổ gần về hướng mũi Cà Mau thì sông ngòi , kênh rạch càng
bủa giăng
chi chít như mạng nhện.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bủa giăng
* Từ tham khảo:
- kì
- kì
- kì
- kì
- kì
- kì