Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bể vụn
tt. X. Bể nát.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nong
-
nong nả
-
nong né
-
nong nóng
-
nong nước
-
nòng
* Tham khảo ngữ cảnh
Chứ nhìn thân xác khô kiệt tới mức tưởng lớp áo bà ba ngả mầu kia đụng vô là giòn tan
bể vụn
, không chắc có thể rỉ ra nước mắt.
Xe ben này kéo ngã 8 cột điện ngã rạp xuống đất , bóng đèn chiếu sáng b
bể vụn
, rơi vãi khắp đường.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bể vụn
* Từ tham khảo:
- nong
- nong nả
- nong né
- nong nóng
- nong nước
- nòng