Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà ngoại vợ
dt. Vai bà ngoại của vợ mình.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
mặt dày mày dạn
-
mặt dựng
-
mặt đỏ như gà chọi
-
mặt đỏ như gấc
-
mặt đỏ tía tai
-
mặt đối mặt
* Tham khảo ngữ cảnh
bà ngoại vợvà mẹ vợ của Hồ khóc suốt phiên xử phúc thẩm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà ngoại vợ
* Từ tham khảo:
- mặt dày mày dạn
- mặt dựng
- mặt đỏ như gà chọi
- mặt đỏ như gấc
- mặt đỏ tía tai
- mặt đối mặt