Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao li
Tên một nước ở về phía đông nước Tàu, nay thuộc quyền Nhật-bản cai-trị.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
quát
-
quát
-
quát mắng
-
quát mục tương khán
-
quát tháo
-
quát thượng quát hạ
* Tham khảo ngữ cảnh
cao li
sâm tốt bấy cũng chẳng màng
Trầm hương mất vị bạc ngàn khó mua.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Cao-li
* Từ tham khảo:
- quát
- quát
- quát mắng
- quát mục tương khán
- quát tháo
- quát thượng quát hạ