Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lay lất
đgt.
Lay lắt:
Sống lay lất ở cái thị trấn
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lay ơn
-
lay phay
-
lay thành chuyển non
-
lay trời chuyển đất
-
lày nhày
-
lày phày
* Tham khảo ngữ cảnh
Vị diễn giả nổi tiếng thế giới hôm nay , khi đó , phải l
lay lất
làm lao công quèn cho qua ngày với thu nhập chỉ 40 USD/ tuần.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lay lất
* Từ tham khảo:
- lay ơn
- lay phay
- lay thành chuyển non
- lay trời chuyển đất
- lày nhày
- lày phày