Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lay phay
tt.
Lay bay:
Cơn mưa rào lay phay trên tôn mái nhà trạm gác nghe như đứt như nối, như có như không
o
Mưa lại lay phay.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lay trời chuyển đất
-
lày nhày
-
lày phày
-
lày quày
-
lảy
-
lảy bảy
* Tham khảo ngữ cảnh
Vài hạt mu
lay phay
hay tạt vào hành lang.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lay phay
* Từ tham khảo:
- lay trời chuyển đất
- lày nhày
- lày phày
- lày quày
- lảy
- lảy bảy