Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láng o
Nh. Láng cón.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lạng
-
lạng
-
lạng
-
lạng chạng
-
lạng rạng
-
lạng quạng
* Tham khảo ngữ cảnh
Đường về nhà ngoại , chỗ ngã ba đất đỏ mù mịt chừ đã đổ nhựa
láng o
, thi thoảng vẫn xảy ra tai nạn.
Mình
láng o
. Chảo gang bắc trên miệng to phải bằng ba lần cái này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láng o
* Từ tham khảo:
- lạng
- lạng
- lạng
- lạng chạng
- lạng rạng
- lạng quạng