Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần lưng
đt. Lục lưng, mò dài dài theo lưng quần:
Lần lưng kiếm tiền.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đỏ da thắm thịt
-
đỏ đắn
-
đỏ đẻ
-
đỏ đen
-
đỏ đọc
-
đỏ đòng đọc
* Tham khảo ngữ cảnh
Ờ , mà muỗi nhiều đa ?
Nói xong , nó
lần lưng
móc ra một cái vỏ diêm.
Hiếc :
lần lưng
móc túi
" khai " (1) được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần lưng
* Từ tham khảo:
- đỏ da thắm thịt
- đỏ đắn
- đỏ đẻ
- đỏ đen
- đỏ đọc
- đỏ đòng đọc