Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỷ hành
dt. Nhật-ký một cuộc hành-trình.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
kỷ hành
dt. Ghi-chép trong lúc đi đường.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
cạn tỏ
-
cạn tóc tơ
-
cạn trợt
-
cạn xèo
-
cạn xểu
-
cạn xợt
* Tham khảo ngữ cảnh
Qua nhiều thập k
kỷ hành
nghề , ông Greechart đã giúp hàng nghìn người đàn ông trở thành phụ nữ , theo tờ Nation.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỷ-hành
* Từ tham khảo:
- cạn tỏ
- cạn tóc tơ
- cạn trợt
- cạn xèo
- cạn xểu
- cạn xợt