Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỷ hành
dt. Nhật-ký một cuộc hành-trình.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
kỷ hành
dt. Ghi-chép trong lúc đi đường.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
thời cuộc
-
thời đại
-
thời đại đồ đá
-
thời đại đồ đồng
-
thời đại đồ sắt
-
thời đàm
* Tham khảo ngữ cảnh
Qua nhiều thập k
kỷ hành
nghề , ông Greechart đã giúp hàng nghìn người đàn ông trở thành phụ nữ , theo tờ Nation.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỷ-hành
* Từ tham khảo:
- thời cuộc
- thời đại
- thời đại đồ đá
- thời đại đồ đồng
- thời đại đồ sắt
- thời đàm