Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh trồi
dt. Kỳ có kinh của đàn-bà trễ vài ngày so với các tháng trước.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đói meo
-
đói meo râu
-
đói miếng hơn tiếng đời
-
đói năm không ai đói bữa
-
đói ngày giỗ cha, no ba ngày tết
-
đói ngấu
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh không ngại ngần nghe tôi than thở về hội chứng buồng trứng đa nang mà biểu hiện của tôi là những kỳ k
kinh trồi
sụt thất thường.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh trồi
* Từ tham khảo:
- đói meo
- đói meo râu
- đói miếng hơn tiếng đời
- đói năm không ai đói bữa
- đói ngày giỗ cha, no ba ngày tết
- đói ngấu