Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm cặp
đgt
Giữ lại không cho tiến lên
: Kìm cặp bước tiến bộ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
yên-cảnh
-
yên-hoả
-
yên-thảo
-
yên-trần
-
YÊN-BẠCH
-
YÊN-CHI
* Tham khảo ngữ cảnh
Trương tưởng thấy hiện ra trước mắt hình ảnh một cái địa ngục trong đó quỷ sứ đương nung sắt để
kìm cặp
tội nhân.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm cặp
* Từ tham khảo:
- yên-cảnh
- yên-hoả
- yên-thảo
- yên-trần
- YÊN-BẠCH
- YÊN-CHI