Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần vận
dt. Nh. Tuần-thì.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
tuần vận
dt.
Thời vận:
tuần vận may mắn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
tuần vận
Thời vận:
Gặp tuần vận-may.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
tuẫn
-
tuẫn danh
-
tuẫn đạo
-
tuẫn lợi
-
tuẫn nạn
-
tuẫn táng
* Tham khảo ngữ cảnh
Thép là hai ống steen đặt trong đó lâu nay giúp cho sự t
tuần vận
tự nhiên của tim mạch giúp nhạc sĩ Hoàng Vân chẳng những sống thêm mà sống khỏẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần vận
* Từ tham khảo:
- tuẫn
- tuẫn danh
- tuẫn đạo
- tuẫn lợi
- tuẫn nạn
- tuẫn táng