Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá đến
bt. Được đến, dễ chịu, vừa đến mức trung-bình:
Sức-khoẻ cũng khá đến, mặt-mày cũng khá đến
.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
khá đến
pht
. Cũng khá, tạm được:
Mặt mày coi khá đến
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
khá giả
-
khá khá
-
khá khiển
-
khá khủn
-
khác
-
khác biệt
* Tham khảo ngữ cảnh
Đến ngày 14.2 , cơ quan công an đã triệu tập K
khá đến
trụ sở để đấu tranh , làm rõ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá đến
* Từ tham khảo:
- khá giả
- khá khá
- khá khiển
- khá khủn
- khác
- khác biệt