Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy hơn tính thiệt
Nh. So hơn tính thiệt.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
suy lí
-
suy lí gián tiếp
-
suy lí trực tiếp
-
suy luận
-
suy ngẫm
-
suy nghĩ
* Tham khảo ngữ cảnh
Tham lam , s
suy hơn tính thiệt
là biểu hiện của việc không hiểu Đạo Pháp về cái lý tự nhiên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy hơn tính thiệt
* Từ tham khảo:
- suy lí
- suy lí gián tiếp
- suy lí trực tiếp
- suy luận
- suy ngẫm
- suy nghĩ