Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rủng rẻng
tt.
Rủng rảng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
rũng rãi
-
rúng
-
rúng
-
rúng động
-
rúng ép
-
rúng mình
* Tham khảo ngữ cảnh
Sợi dây lòi tói đó cứ bật kêu
rủng rẻng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rủng rẻng
* Từ tham khảo:
- rũng rãi
- rúng
- rúng
- rúng động
- rúng ép
- rúng mình