Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giu đô
dt
(Tiếng Nhật-bản) Một thứ võ Nhật
: Hiện nay ta đã có nhiều võ sĩ giu-đô.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
cổ-mạc-viêm
-
cổ thiệt
-
cỗ cô-hồn
-
cỗ động
-
cỗ xe
-
cộ bảy bang
* Tham khảo ngữ cảnh
Hầu hết các vận động viên đều từ g
giu đô
rẽ ngang.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giu-đô
* Từ tham khảo:
- cổ-mạc-viêm
- cổ thiệt
- cỗ cô-hồn
- cỗ động
- cỗ xe
- cộ bảy bang