Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giở tay
đgt
Tìm cách đối phó
: Giở tay không kịp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
sở đoản
-
sở giao dịch
-
sở giao dịch chứng khoán
-
sở giao dịch hàng hoá
-
sở bụi
-
sở hữu
* Tham khảo ngữ cảnh
Đúng lúc này , tôi g
giở tay
ở bếp vì đang nấu cơm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giở tay
* Từ tham khảo:
- sở đoản
- sở giao dịch
- sở giao dịch chứng khoán
- sở giao dịch hàng hoá
- sở bụi
- sở hữu