Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oai thanh
dt. Nh. Oai-danh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
oai thanh
Nh. Uy danh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
oai thanh
Nht. Oai-danh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
oai thanh
Cũng nghĩa như “oai-danh”.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
oải
-
oái
-
oái oái
-
oái oăm
-
oàm oạp
-
oan
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngựa sắt về trời , danh ở sử ,
oai thanh
còn dậy khắp xa gần.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oai thanh
* Từ tham khảo:
- oải
- oái
- oái oái
- oái oăm
- oàm oạp
- oan