Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gan công
dt. (truyền): gan con công, một món thuốc độc
: Anh có tiền riêng cho em mượn ít đồng, Mua gan công mật cóc thuốc chồng theo anh
(CD)
.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đong vơi
-
đong vun
-
đòng-đanh
-
đọng vũng
-
đọt non
-
đọt vượt
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh có tiền riêng cho em mượn ít đồng
Mua
gan công
mật cóc thuốc chồng theo anh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gan công
* Từ tham khảo:
- đong vơi
- đong vun
- đòng-đanh
- đọng vũng
- đọt non
- đọt vượt