Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương nguyệt
dt. Tháng mười âm-lịch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ốc hấp lá gừng
-
ốc heo
-
ốc hương
-
ốc không mang nổi mình ốc, ốc nào mang được cọc cho rêu
-
ốc làm chẳng nên thì sên phải chịu
-
ốc len
* Tham khảo ngữ cảnh
Các Thánh nương là ba mẹ con Công chúa nước Nam Tống là Từ Thi Thái hậu D
dương nguyệt
Quả , hai Công chúa Triệu Nguyệt Khiêu , Triệu Nguyệt Hương và bà nhũ mẫu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương-nguyệt
* Từ tham khảo:
- ốc hấp lá gừng
- ốc heo
- ốc hương
- ốc không mang nổi mình ốc, ốc nào mang được cọc cho rêu
- ốc làm chẳng nên thì sên phải chịu
- ốc len