| dung hạnh | dt (H. dung: dáng mạo; hạnh: nết na) Vẻ mặt và nết na của người phụ nữ: Người con gái của một nhà có giáo dục tất nhiên phải coi trọng dung hạnh. |
| dung hạnh | dt. Tư cách và hạnh-kiểm. |
| Trong làng có chàng Trương sinh , mến vì dung hạnh , xin với mẹ đem trăm lạng vàng cưới về. |
* Từ tham khảo:
- cháo đỗ đen
- cháo đổ mặt mâm
- cháo gà
- cháo hành
- cháo hến
- cháo hoa