Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn dặm trùng dương
Xa xăm ngoài biển cả:
Con tầu lênh đênh muôn dặm trùng dương.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
muôn đời
-
muôn hình muôn vẻ
-
muôn hình nghìn dạng
-
muôn hình nghìn vẻ
-
muôn hình vạn dạng
-
muôn hình vạn trạng
* Tham khảo ngữ cảnh
Vượt sóng xanh
muôn dặm trùng dương
,
Về trời xa đường trường.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn dặm trùng dương
* Từ tham khảo:
- muôn đời
- muôn hình muôn vẻ
- muôn hình nghìn dạng
- muôn hình nghìn vẻ
- muôn hình vạn dạng
- muôn hình vạn trạng