Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đong vơi
đt. Nh. Đong lưng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
trửng
-
trửng mỡ
-
trứng
-
trứng cá
-
trứng cá thành niên
-
trứng chiên
* Tham khảo ngữ cảnh
Ai làm cho bướm lìa hoa
Cho chim xanh nỡ bay qua vườn hồng
Ai đi muôn dặm non sông
Để ai chứa chất sầu
đong vơi
đầy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đong vơi
* Từ tham khảo:
- trửng
- trửng mỡ
- trứng
- trứng cá
- trứng cá thành niên
- trứng chiên