Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng dây
đt. Buộc dây thả xuống hoặc kéo theo.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
lút láo
-
lựt sựt
-
lưu
-
lưu
-
lưu
-
lưu ban
* Tham khảo ngữ cảnh
dòng dây
thang xuống.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng dây
* Từ tham khảo:
- lút láo
- lựt sựt
- lưu
- lưu
- lưu
- lưu ban