Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ thùng
đgt
Thay thùng vệ sinh trong chế độ cũ ở các thành phố
: Đầu trống canh năm gọi đổ thùng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
lư
-
lư
-
lư diêm
-
lư lí
-
lư sơn chân diện
-
lư tức
* Tham khảo ngữ cảnh
Zuckerberg chấp nhận lời thách thức của Thống đốc bang New Jersey và đăng video quay cảnh mình d
đổ thùng
nước đá lên đầu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ thùng
* Từ tham khảo:
- lư
- lư
- lư diêm
- lư lí
- lư sơn chân diện
- lư tức