Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lụp bụp
tt.
Có tiếng nổ nhỏ, trầm và liên tiếp:
Tiếng ngô rang nổ lụp bụp trong chảo.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lụp chụp lưởi chưởi
-
lụp xụp
-
lút
-
lút cần
-
lút ga
-
lút lít
* Tham khảo ngữ cảnh
lụp bụp
. Lụp bụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lụp bụp
* Từ tham khảo:
- lụp chụp lưởi chưởi
- lụp xụp
- lút
- lút cần
- lút ga
- lút lít