Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ cao tương đối
Độ cao của một điểm so với một điểm khác.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
độ dài
-
độ dẫn điện
-
độ dốc
-
độ điện li
-
độ độc
-
độ hồn
* Tham khảo ngữ cảnh
Vượt chướng ngại vật ở d
độ cao tương đối
đem đến sự bền bỉ , dẻo dai cho các thành viên tham gia Ngày hội tiếng Anh 100%.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ cao tương đối
* Từ tham khảo:
- độ dài
- độ dẫn điện
- độ dốc
- độ điện li
- độ độc
- độ hồn