Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dâu lào
dt. Thứ dâu mọc trong rừng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ngày ngạy
-
ngày qua, bữa chẳng qua
-
ngày qua tháng lại
-
ngày rày
-
ngày rộng tháng dài
-
ngày sau
* Tham khảo ngữ cảnh
Một số trang phục cưới đặc sắc từ các nước khác : Trang phục cưới của cô d
dâu lào
Trang phục cưới của Malaysia Trang phục cưới của Myanmar Theo WTT.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dâu lào
* Từ tham khảo:
- ngày ngạy
- ngày qua, bữa chẳng qua
- ngày qua tháng lại
- ngày rày
- ngày rộng tháng dài
- ngày sau