Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu chấm than
dt. X. Chấm than (!)
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
dấu chấm than
- Nh. Dấu cảm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dấu chấm than
Nh. Dấu cảm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
dấu gạch nối
-
dấu hai chấm
-
dấu hiệu
-
dấu hỏi
-
dấu huyền
-
dấu lặng
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi nghe tôi nêu nhận xét đó , Nguyễn Minh Châu bảo : "Tôi thì tôi rất sợ những
dấu chấm than
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu chấm than
* Từ tham khảo:
- dấu gạch nối
- dấu hai chấm
- dấu hiệu
- dấu hỏi
- dấu huyền
- dấu lặng