Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào sinh
đt. Trốn cho khỏi chết; tìm sự sống còn nơi khác.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
khờn
-
khớp
-
khớp
-
khớp
-
khớp nớp
-
khớp xương
* Tham khảo ngữ cảnh
Chu Công ở đất D
đào sinh
người con út.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào-sinh
* Từ tham khảo:
- khờn
- khớp
- khớp
- khớp
- khớp nớp
- khớp xương