Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chửi xối
đt. Nh. Chửi tưới.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
chửi xối
Nh. Chửi tưới.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chưn bầu
-
chưng
-
chưng
-
chưng
-
chưng
-
chưng bày
* Tham khảo ngữ cảnh
Chúng bò nhoài ra phía cửa hông ngôi trường ,
chửi xối
xả vào mặt tên thiếu tá , bảo rằng chính hắn đã bắt chúng đi chết bỏ vợ bỏ con.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chửi xối
* Từ tham khảo:
- chưn bầu
- chưng
- chưng
- chưng
- chưng
- chưng bày