Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
com plê
Nh. Com lê.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
com-pu-tơ
-
com rom
-
còm
-
còm
-
còm cõi
-
còm cõm
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi Nguyễn Văn Thiệu trong bộ c
com plê
màu xám tro bóng loáng bước lên lễ đài danh dự giữa bốn bề là cảnh sát , binh lính đứng vòng trong , vòng ngoài.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
com-plê
* Từ tham khảo:
- com-pu-tơ
- com rom
- còm
- còm
- còm cõi
- còm cõm