Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết mất ngáp
Nh. Chết không kịp ngáp
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chết mê
-
chết mê chết mệt
-
chết mệt
-
chết mòn
-
chết mòn chết dần
-
chết mòn chết mỏi
* Tham khảo ngữ cảnh
Không làm thế nào chống được , phải nhanh chân không thì
chết mất ngáp
!
Tôi hô lớn :
Anh em ơi ! Chạy đi !
Bọn tôi nhất tề bay giạt vào nấp trong bụi cỏ ấu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết mất ngáp
* Từ tham khảo:
- chết mê
- chết mê chết mệt
- chết mệt
- chết mòn
- chết mòn chết dần
- chết mòn chết mỏi