Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca kì
Nh. Ca kệ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ca kì ổ nện
-
ca kĩ
-
ca kịch
-
ca kiết
-
Cal
-
ca-la-đi-nơ
* Tham khảo ngữ cảnh
Giọng c
ca kì
cựu Tina Tunner không những chỉ mua bảo hiểm cho vòng 1 mà trước đó , bà đã mua bảo hiểm cho đôi chân của mình.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca kì
* Từ tham khảo:
- ca kì ổ nện
- ca kĩ
- ca kịch
- ca kiết
- Cal
- ca-la-đi-nơ