Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chành chọe
Nh. Chành chọc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chành dồi
-
chành hoành
-
chành rành
-
chành rành
-
chảnh chẹ
-
chảnh
* Tham khảo ngữ cảnh
Hồi bé tí , bọn trẻ xóm Dài thường
chành chọe
cấu véo , gây sự nhau suốt ngày.
Chàng nào c
chành chọe
phân bua với họ sẽ bị họ cho out ngay lập tức.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chành chọe
* Từ tham khảo:
- chành dồi
- chành hoành
- chành rành
- chành rành
- chảnh chẹ
- chảnh