Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồ ngót
Nh. Rau ngót.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bồ nhìn
-
bồ nhìn giữ dưa
-
bồ nông
-
bồ nông cả mỏ khó kiếm ăn
-
bồ nông chân xám
-
bồ quân
* Tham khảo ngữ cảnh
"Mùa mưa mà có tô canh cua đồng nấu với mớ
bồ ngót
, vài trái mướp xanh là hết ý" , tôi hào hứng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồ ngót
* Từ tham khảo:
- bồ nhìn
- bồ nhìn giữ dưa
- bồ nông
- bồ nông cả mỏ khó kiếm ăn
- bồ nông chân xám
- bồ quân