Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịu xịu
tt.
Xịu mặt xuống, tỏ vẻ hờn dỗi không bằng lòng:
mặt nhăn nhó, bịu xịu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
blốc
-
blốc
-
blu
-
blu-dông
-
bo
-
bo
* Tham khảo ngữ cảnh
Chị Lan cũng đến hỏi :
Sao áo của mày rách thế Hiên , áo lành đâu không mặc ? Con bé
bịu xịu
nói :
Hết áo rồi , chỉ còn cái này.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịu xịu
* Từ tham khảo:
- blốc
- blốc
- blu
- blu-dông
- bo
- bo