Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bay lả bay la
ng
Nói chim bay nơi này nơi khác sát mặt đất
: Con quạ bay lả bay la tìm mồi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
lạt lẽo
-
lạt lòng
-
lạt mềm buộc chặt
-
lạt nhách
-
lạt như như nước ốc
-
lạt non buộc tre già
* Tham khảo ngữ cảnh
Chị hát bài dân ca quê chị nhé : Con cò là cò
bay lả bay la
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bay lả bay la
* Từ tham khảo:
- lạt lẽo
- lạt lòng
- lạt mềm buộc chặt
- lạt nhách
- lạt như như nước ốc
- lạt non buộc tre già