Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt hơi
Nh. Đánh rơi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
bắt hơi
đg. Nh. Đánh hơi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
bắt khoan bắt nhặt
-
bắt khoán
-
bắt kiến nuôi voi
-
bắt lấy
-
bắt lẽ
-
bắt lính
* Tham khảo ngữ cảnh
Cá sấu
bắt hơi
đèn từ xa lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt hơi
* Từ tham khảo:
- bắt khoan bắt nhặt
- bắt khoán
- bắt kiến nuôi voi
- bắt lấy
- bắt lẽ
- bắt lính