Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bập bỗm
Nh. Bập bõm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bập bồng
-
bập bỗng
-
bập bung
-
bập bùng
-
bập giập
-
bập lểu
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi tiếp tục ăn gạo lứt , muối vừng , không ăn được theo bài số 7 , vì rất b
bập bỗm
do phải tiếp khách , lại đi công tác liên miên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bập bỗm
* Từ tham khảo:
- bập bồng
- bập bỗng
- bập bung
- bập bùng
- bập giập
- bập lểu