Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn rượu
Nh. Bạn ve chai.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bạn tác
-
bạn thân
-
bạn tình
-
bạn trăm năm
-
bạn vàng
-
bạn ve chai
* Tham khảo ngữ cảnh
Chẳng ai ép đâu nhá ! một ông
bạn rượu
của lão Ba Ngù khịt mũi nói như vậy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn rượu
* Từ tham khảo:
- bạn tác
- bạn thân
- bạn tình
- bạn trăm năm
- bạn vàng
- bạn ve chai