Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản dương
dt
(lí) Bản tích điện dương
: Bản dương của tụ điện.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
rung động
-
rung rinh
-
rung rúc
-
rung rung
-
rung trời chuyển đất
-
rùngl
* Tham khảo ngữ cảnh
Những phiên b
bản dương
Quý Phi nổi tiếng trên phim.
Một ca khúc rất nữ tính của Mỹ Linh đã được em mang đến một phiên b
bản dương
tính đầy tình cảm và thuyết phục.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản dương
* Từ tham khảo:
- rung động
- rung rinh
- rung rúc
- rung rung
- rung trời chuyển đất
- rùngl