Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạc lan
Nh. Lan kiếm bạch hồng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bạc lót
-
bạc lực
-
bạc má
-
bạc màu
-
bạc mày
-
bạc mày
* Tham khảo ngữ cảnh
(Ngôi cả gièm nhiều mới bỏ quan , Né thân , vượt núi , tới sơn man , Bảy lăng
1111
ngoảnh lại châu tuôn chảy , Muôn dặm đau lòng , tóc
bạc lan
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạc lan
* Từ tham khảo:
- bạc lót
- bạc lực
- bạc má
- bạc màu
- bạc mày
- bạc mày