Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba ngay
dt
Ngày cúng người thân chết đã chôn cất được ba ngày
: Hôm nay là lễ ba ngay của vợ tôi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
ba ngay
X. Ba ngày.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
nhây nhớt
-
nhầy
-
nhầy nhầy
-
nhầy nhẫy
-
nhầy nhậy
-
nhầy nhợp
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi cơn giận lên đến đỉnh điểm , cô định bạt tai kẻ thứ b
ba ngay
giữa quán cà phê đông người.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba ngay
* Từ tham khảo:
- nhây nhớt
- nhầy
- nhầy nhầy
- nhầy nhẫy
- nhầy nhậy
- nhầy nhợp