Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninjoumi
|-HÂN TÌNH VỊ|-|= Tình người; tính nhân văn|= 彼は人情味のあふれる男だ.: Anh ta là người giàu tình thương.|= 人情味をなしで済ませる: Kết cục không có tính nhân văn.
* Từ tham khảo/words other:
-
ninjouzata - にんじょうざた 「 刃傷沙汰 」
-
ninjutsu - にんじゅつ 「 忍術 」
-
ninjuu - にんじゅう 「 忍従 」
-
ninka - にんか 「 認可 」
-
ninkan - にんかん 「 任官 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninjoumi
* Từ tham khảo/words other:
- ninjouzata - にんじょうざた 「 刃傷沙汰 」
- ninjutsu - にんじゅつ 「 忍術 」
- ninjuu - にんじゅう 「 忍従 」
- ninka - にんか 「 認可 」
- ninkan - にんかん 「 任官 」