Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niningumi
|-HỊ NHÂN TỔ|-|= Trò chơi tay đôi|= プロダクションに名を連ねる二人組: Trò chơi nối liền tên sản phẩm|= 彼は二人組に暴行され見捨てられて死亡した: Anh ấy đã bị hai người tấn công sau đó bị bỏ lại cho đến khi chết
* Từ tham khảo/words other:
-
nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
-
nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」
-
nininshou - ににんしょう 「 二人称 」
-
ninite - ににて 「 に似て 」
-
ninja - にんじゃ 「 忍者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niningumi
* Từ tham khảo/words other:
- nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
- nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」
- nininshou - ににんしょう 「 二人称 」
- ninite - ににて 「 に似て 」
- ninja - にんじゃ 「 忍者 」