Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninin
|-HỊ NHÂN|-|= Hai người|= アパートの中で、3人がまるで処刑でもあったかのように銃で撃たれて殺され、その他二人がけがをした: Tại tòa nhà, ba người đã bị bắn chết kiểu thi hành án tử hình, hai người khác bị thương
* Từ tham khảo/words other:
-
niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」
-
nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
-
nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」
-
nininshou - ににんしょう 「 二人称 」
-
ninite - ににて 「 に似て 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninin
* Từ tham khảo/words other:
- niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」
- nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
- nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」
- nininshou - ににんしょう 「 二人称 」
- ninite - ににて 「 に似て 」