Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningyoutsukai
|-HÂN HÌNH KHIỂN|-|= Diễn viên múa rối; người điều khiển con rối|= マペット人形遣い: diễn viên điều khiển con rối|=「 人形使い 」|-HÂN HÌNH SỬ|-|= Diễn viên múa rối; người điều khiển con rối
* Từ tham khảo/words other:
-
nini - にんい 「 任意 」
-
ninin - ににん 「 二人 」
-
niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」
-
nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
-
nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningyoutsukai
* Từ tham khảo/words other:
- nini - にんい 「 任意 」
- ninin - ににん 「 二人 」
- niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」
- nininmae - ににんまえ 「 二人前 」
- nininsankyaku - ににんさんきゃく 「 二人三脚 」